颗涷 kē dōng Pinyin: kē dōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"颗冻"。 2.药草名。即款冬。 Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 涷Pinyinkē dōngCấu tạo顆 + 涷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"颗冻"。 2.药草名。即款冬。 Từ liên quan Gần nghĩa颗粒 · 颗粒物 · 颗粒无收 · 颗粒归仓 · 颗粒细胞 · 涷泷 · 涷瀧 · 涷雨