颜色深度 yán sè shēn dù·nhan sắc thâm độ Hán Việt: nhan sắc thâm độ · Pinyin: yán sè shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyinyán sè shēn dùHán Việtnhan sắc thâm độCấu tạo顏 + 色 + 深 + 度 · nhan + sắc + thâm + độ nghĩa thành phần: nhan + sắc + thâm + độ Nghĩa ĐứcHandedict Farbtiefe Từ liên quan Gần nghĩa深度学习 · 顏色太深 · 颜色发红 · 深度尺 · 颜色的 · 颜色良好的 · 深度优先 · 深度冷冻