額期外收縮

ngạch kì ngoại thu súc

Hán Việt: ngạch kì ngoại thu súc

Tổng quan

(y học) ngoại tâm thu

Cấu tạo: (ngạch) + (kì) + (ngoại) + (thu) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) ngoại tâm thu