顛倒錯亂

diān dǎo cuò luàn điên đảo thác loạn

Hán Việt: điên đảo thác loạn · Pinyin: diān dǎo cuò luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (đảo) + (thác) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠倒:本末倒置;错乱:错杂混乱。把本来的顺序完全搞乱,完全失去正常状态。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

颠三倒四