顛簸地進行

diān bǒ de jìn xíng điên bá địa tiến hành

Hán Việt: điên bá địa tiến hành · Pinyin: diān bǒ de jìn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (bá) + (địa) + (tiến) + (hành)