颤动
chiến động
Hán Việt: chiến động · Pinyin: chàn dòng
Tổng quan
rung rung
1.抖动; 振动。
顫抖、振動。如:「早上發生了有感地震,門窗玻璃顫動不已。」
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển động nhẹ rung rung。短促而頻繁地振動。
- Biên soạn 顫動 hàndòng v. vibrate; quiver
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顫抖、振動。如:「早上發生了有感地震,門窗玻璃顫動不已。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.抖动; 振动。
Eng
- JMdict vibration
- JMdict to tremble
- JMdict to shake
- Cihui to vibrate; to quiver
ja
- JMdict 顫動(せんどう)