風溼性心臟病

fēng shī xìng xīn zàng bìng phong thấp tính tâm tạng bệnh

Hán Việt: phong thấp tính tâm tạng bệnh · Pinyin: fēng shī xìng xīn zàng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thấp) + (tính) + (tâm) + (tạng) + (bệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。後天心臟病的代表病症,是由於風溼熱初期未作完善治療所引起的心臟瓣膜變形和各種後遺症。

Eng

  • Cihui 風濕性心臟病 ēngshīxìng xīnzàngbìng n. rheumatic heart disease