分析化学

fēn xī huà xuéphân tích hóa học

Hán Việt: phân tích hóa học · Pinyin: fēn xī huà xué

Tổng quan

hóa học phân tích

新华 · Tân Hoa Đại lục

研究分析物質成分的學問。包括對有機或無機物的定量和定性分析。分析化學不僅對化學研究有重要的作用,與物理、生物、地質等也有密切關係,應用極其廣泛。

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 化 (hóa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa học phân tích
  • Biên soạn analytical chemistry

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究分析物質成分的學問。包括對有機或無機物的定量和定性分析。分析化學不僅對化學研究有重要的作用,與物理、生物、地質等也有密切關係,應用極其廣泛。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi analyt

Eng

  • JMdict analytical chemistry
  • Cihui analytical chemistry

Đức

  • Handedict Analytische Chemie (S, Chem)

ja

  • JMdict 分析化学(ぶんせきかがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析处理 · 分析研究 · 化学作用 · 化学元素 · 化学分析 · 化学制品