飄盪

piāo dàng phiêu đãng

Hán Việt: phiêu đãng · Pinyin: piāo dàng

Tổng quan

trôi nổi | phấp phới | lênh đênh trên sóng | lung lay trong gió

Cấu tạo: (phiêu) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trôi nổi | phấp phới | lênh đênh trên sóng | lung lay trong gió

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随风飞动;随波漂浮稻香飘荡|江面上飘荡着小船|歌声飘荡在耳边; 漂泊自小飘荡在外,他养成了将就适应的习惯。
  • Tân Hoa Tự Điển ①随风飞动;随波漂浮稻香飘荡|江面上飘荡着小船|歌声飘荡在耳边。②漂泊自小飘荡在外,他养成了将就适应的习惯。

Eng

  • CC-CEDICT to drift|to wave|to float on the waves|to flutter in the wind
  • Cihui to drift; to wave; to float on the waves; to flutter in the wind

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

漂荡 · 飘扬 · 飘舞 · 飘零