风伯

phong bá

Hán Việt: phong bá

Tổng quan

thần gió

新华 · Tân Hoa Đại lục

風神。《韓非子.十過》:「蚩尤居前,風伯進掃,雨師灑道。」《初刻拍案驚奇》卷一:「總因風伯太無情,以致篙師多失色。」也稱為「風師」。

Cấu tạo: 風 (phong) + 伯 (bá)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases thần gió
  • Tần suất từ thần gió
  • Biên soạn God of Wind

Eng

  • Cihui 風伯 ēngbó n. God of Wind
  • Tần suất từ n. God of Wind

Từ liên quan

Gần nghĩa

伯乐 · 伯仲 · 伯伯 · 伯兄 · 伯公 · 伯力 · 伯劳 · 伯勞