风凉人

fēng liáng rénphong lương nhân

Hán Việt: phong lương nhân · Pinyin: fēng liáng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓与事无关的人。

Cấu tạo: 風 (phong) + 涼 (lương) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与事无关的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

风凉话 · 風涼 · 风凉 · 風涼人