风度好的

phong độ hảo đích

Hán Việt: phong độ hảo đích

Tổng quan

xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi

Cấu tạo: 風 (phong) + 度 (độ) + 好 (hảo) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

风度翩翩 · 好的品质 · 好的境遇 · 好的生活 · 風度翩翩 · 风度不凡 · 好的经济状况