风扇叶轮 fēng shān yè lún·phong phiến diệp luân Hán Việt: phong phiến diệp luân · Pinyin: fēng shān yè lún Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 扇 (phiến) + 葉 (diệp) + 輪 (luân)Pinyinfēng shān yè lúnHán Việtphong phiến diệp luânCấu tạo風 + 扇 + 葉 + 輪 · phong + phiến + diệp + luân nghĩa thành phần: phong + phiến + diệp + luân Nghĩa ĐứcHandedict Gebläserad Từ liên quan Gần nghĩa叶轮机械 · 风扇刹车 · 风扇冷却 · 风扇效率 · 风扇监视 · 叶轮式格子 · 风扇排气口 · 风扇通风量