风扇效率 fēng shān xiào lǜ·phong phiến hiệu suất Hán Việt: phong phiến hiệu suất · Pinyin: fēng shān xiào lǜ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 扇 (phiến) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Pinyinfēng shān xiào lǜHán Việtphong phiến hiệu suấtCấu tạo風 + 扇 + 效 + 率 · phong + phiến + hiệu + suất nghĩa thành phần: phong + phiến + hiệu + suất Nghĩa ĐứcHandedict Gebläsewirkungsgrad (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa效率高的 · 风扇刹车 · 效率专家 · 效率档次 · 效率水平 · 风扇冷却 · 风扇叶轮 · 风扇监视