风扇监视

fēng shàn jiān shìphong phiến giam thị

Hán Việt: phong phiến giam thị · Pinyin: fēng shàn jiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 扇 (phiến) + 監 (giam) + 視 (thị)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Lüfterüberwachung

Từ liên quan

Gần nghĩa

监视居住 · 风扇刹车 · 监视器 · 监视孔 · 监视者 · 监视列表 · 监视某人 · 监视类型