风格的自然

phong cách đích tự nhiên

Hán Việt: phong cách đích tự nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 格 (cách) + 的 (đích) + 自 (tự) + 然 (nhiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自然主义的 · 自然主义者 · 自然保护区 · 自然医术的 · 自然发生的 · 自然地理学 · 自然地理學 · 自然得到的