风险决策

fēng xiǎn jué cèphong hiểm quyết sách

Hán Việt: phong hiểm quyết sách · Pinyin: fēng xiǎn jué cè

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 決 (quyết) + 策 (sách)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Entscheidung unter Risiko

Từ liên quan

Gần nghĩa

风险估计 · 风险投资 · 风险管理 · 风险资本 · 决策树 · 决策者 · 决策千里 · 决策当局