风马牛不相干
phong mã ngưu bất tương kiền
Hán Việt: phong mã ngưu bất tương kiền · Pinyin: fēng mǎ niú bù xiāng gān
Tổng quan
Cấu tạo: 风 (phong) + 马 (mã) + 牛 (ngưu) + 不 (bất) + 相 (tương) + 干 (kiền)
Hán Việt: phong mã ngưu bất tương kiền · Pinyin: fēng mǎ niú bù xiāng gān
Cấu tạo: 风 (phong) + 马 (mã) + 牛 (ngưu) + 不 (bất) + 相 (tương) + 干 (kiền)