飛堶

fēi tuó

Pinyin: fēi tuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古时的一种抛砖游戏。堶,砖块。

Cấu tạo: 飛 (phi) + 堶

Từ liên quan

Gần nghĩa

飛人 · 飛仙 · 飛刀 · 飛劍 · 飛化 · 飛卿 · 飛單 · 飛團