飛化 fēi huà·phi hóa Hán Việt: phi hóa · Pinyin: fēi huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.飞升化为神仙。 Cấu tạo: 飛 (phi) + 化 (hóa)Pinyinfēi huàHán Việtphi hóaCấu tạo飛 + 化 · phi + hóa nghĩa thành phần: phi + hóa Nghĩa ViệtCihui (術語)飛行遊化也,化謂神出鬼沒之變化。無量壽經下曰:「飛化徧諸剎。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒