飛彈設計者 phi đạn thiết kế giả Hán Việt: phi đạn thiết kế giả Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 彈 (đạn) + 設 (thiết) + 計 (kế) + 者 (giả)Hán Việtphi đạn thiết kế giảCấu tạo飛 + 彈 + 設 + 計 + 者 · phi + đạn + thiết + kế + giả nghĩa thành phần: phi + đạn + thiết + kế + giả