飛機製造業

fēi jī zhì zào yè phi ki chế tạo nghiệp

Hán Việt: phi ki chế tạo nghiệp · Pinyin: fēi jī zhì zào yè

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ki) + (chế) + (tạo) + (nghiệp)