飛毛腿導彈

fēi máo tuǐ dǎo dàn phi mao thối đạo đạn

Hán Việt: phi mao thối đạo đạn · Pinyin: fēi máo tuǐ dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (mao) + (thối) + (đạo) + (đạn)