飛禽飼養場 fēi qín sì yǎng chǎng · phi cầm tự dưỡng tràng Hán Việt: phi cầm tự dưỡng tràng · Pinyin: fēi qín sì yǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 禽 (cầm) + 飼 (tự) + 養 (dưỡng) + 場 (tràng)Pinyinfēi qín sì yǎng chǎngHán Việtphi cầm tự dưỡng tràngCấu tạo飛 + 禽 + 飼 + 養 + 場 · phi + cầm + tự + dưỡng + tràng nghĩa thành phần: phi + cầm + tự + dưỡng + tràng