飛航工程師 fēi háng gōng chéng shī · phi hàng công trình sư Hán Việt: phi hàng công trình sư · Pinyin: fēi háng gōng chéng shī Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 航 (hàng) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Pinyinfēi háng gōng chéng shīHán Việtphi hàng công trình sưCấu tạo飛 + 航 + 工 + 程 + 師 · phi + hàng + công + trình + sư nghĩa thành phần: phi + hàng + công + trình + sư