飛行員報告 phi hành viên báo cáo Hán Việt: phi hành viên báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 員 (viên) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtphi hành viên báo cáoCấu tạo飛 + 行 + 員 + 報 + 告 · phi + hành + viên + báo + cáo nghĩa thành phần: phi + hành + viên + báo + cáo