飛越太空山
phi việt thái không san
Hán Việt: phi việt thái không san · Pinyin: fēi yuè tài kōng shān
Tổng quan
Cấu tạo: 飛 (phi) + 越 (việt) + 太 (thái) + 空 (không) + 山 (san)
Hán Việt: phi việt thái không san · Pinyin: fēi yuè tài kōng shān
Cấu tạo: 飛 (phi) + 越 (việt) + 太 (thái) + 空 (không) + 山 (san)