飛越比彿利 fēi yuè bǐ fú lì · phi việt bỉ phất lợi Hán Việt: phi việt bỉ phất lợi · Pinyin: fēi yuè bǐ fú lì Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 越 (việt) + 比 (bỉ) + 彿 (phất) + 利 (lợi)Pinyinfēi yuè bǐ fú lìHán Việtphi việt bỉ phất lợiCấu tạo飛 + 越 + 比 + 彿 + 利 · phi + việt + bỉ + phất + lợi nghĩa thành phần: phi + việt + bỉ + phất + lợi