飛天小女警 fēi tiān xiǎo nǚ jǐng · phi thiên tiểu nữ cảnh Hán Việt: phi thiên tiểu nữ cảnh · Pinyin: fēi tiān xiǎo nǚ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 天 (thiên) + 小 (tiểu) + 女 (nữ) + 警 (cảnh)Pinyinfēi tiān xiǎo nǚ jǐngHán Việtphi thiên tiểu nữ cảnhCấu tạo飛 + 天 + 小 + 女 + 警 · phi + thiên + tiểu + nữ + cảnh nghĩa thành phần: phi + thiên + tiểu + nữ + cảnh