飛機噴霧器 phi ki phún vụ khí Hán Việt: phi ki phún vụ khí Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 器 (khí)Hán Việtphi ki phún vụ khíCấu tạo飛 + 機 + 噴 + 霧 + 器 · phi + ki + phún + vụ + khí nghĩa thành phần: phi + ki + phún + vụ + khí