飛航式導彈

fēi háng shì dǎo dàn phi hàng thức đạo đạn

Hán Việt: phi hàng thức đạo đạn · Pinyin: fēi háng shì dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hàng) + (thức) + (đạo) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 导弹的一种,依靠喷气发动机的推力和翼产生的升力飞行,并利用翼面控制方向飞向目标。巡航导弹、反舰导弹等多是飞航式导弹。