飛行後彙報 phi hành hậu vị báo Hán Việt: phi hành hậu vị báo Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 後 (hậu) + 彙 (vị) + 報 (báo)Hán Việtphi hành hậu vị báoCấu tạo飛 + 行 + 後 + 彙 + 報 · phi + hành + hậu + vị + báo nghĩa thành phần: phi + hành + hậu + vị + báo