飛行員助手

phi hành viên trợ thủ

Hán Việt: phi hành viên trợ thủ

Tổng quan

(thông tục), (viết tắt) của papa ba, bố

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (viên) + (trợ) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục), (viết tắt) của papa ba, bố