飛行時刻表

fēi xíng shí kè biǎo phi hành thì khắc biểu

Hán Việt: phi hành thì khắc biểu · Pinyin: fēi xíng shí kè biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (thì) + (khắc) + (biểu)