飛行記錄簿 phi hành kí lục bộ Hán Việt: phi hành kí lục bộ Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 簿 (bộ)Hán Việtphi hành kí lục bộCấu tạo飛 + 行 + 記 + 錄 + 簿 · phi + hành + kí + lục + bộ nghĩa thành phần: phi + hành + kí + lục + bộ Nghĩa EngCihui 飛行記錄簿 ēixíng jìlùbù n. flight log