飛越大西洋 fēi yuè dà xī yáng · phi việt đại tây dương Hán Việt: phi việt đại tây dương · Pinyin: fēi yuè dà xī yáng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 越 (việt) + 大 (đại) + 西 (tây) + 洋 (dương)Pinyinfēi yuè dà xī yángHán Việtphi việt đại tây dươngCấu tạo飛 + 越 + 大 + 西 + 洋 · phi + việt + đại + tây + dương nghĩa thành phần: phi + việt + đại + tây + dương