飞跃地 phi dược địa Hán Việt: phi dược địa Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 躍 (dược) + 地 (địa)Hán Việtphi dược địaCấu tạo飛 + 躍 + 地 · phi + dược + địa nghĩa thành phần: phi + dược + địa Từ liên quan Gần nghĩa飞跃的 · 飞跃道 · 飞跃 · 飞跃成长