飞跃道

fēi yuè dàophi dược đạo

Hán Việt: phi dược đạo · Pinyin: fēi yuè dào

Tổng quan

parkour (HK)

Cấu tạo: 飛 (phi) + 躍 (dược) + 道 (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui parkour (HK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞跃的 · 飞跃 · 飞跃地 · 飞跃成长