食後胃灼熱
thực hậu vị chước nhiệt
Hán Việt: thực hậu vị chước nhiệt
Tổng quan
Cấu tạo: 食 (thực) + 後 (hậu) + 胃 (vị) + 灼 (chước) + 熱 (nhiệt)
Hán Việt: thực hậu vị chước nhiệt
Cấu tạo: 食 (thực) + 後 (hậu) + 胃 (vị) + 灼 (chước) + 熱 (nhiệt)