食品管理員 thực phẩm quản lí viên Hán Việt: thực phẩm quản lí viên Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)Hán Việtthực phẩm quản lí viênCấu tạo食 + 品 + 管 + 理 + 員 · thực + phẩm + quản + lí + viên nghĩa thành phần: thực + phẩm + quản + lí + viên