食土的習俗 thực thổ đích tập tục Hán Việt: thực thổ đích tập tục Tổng quan thói ăn đất Cấu tạo: 食 (thực) + 土 (thổ) + 的 (đích) + 習 (tập) + 俗 (tục)Hán Việtthực thổ đích tập tụcCấu tạo食 + 土 + 的 + 習 + 俗 · thực + thổ + đích + tập + tục nghĩa thành phần: thực + thổ + đích + tập + tục Nghĩa ViệtCihui thói ăn đất