食方丈於前
thực phương trượng vu tiền
Hán Việt: thực phương trượng vu tiền · Pinyin: shí fāng zhàng yú qián
Tổng quan
Cấu tạo: 食 (thực) + 方 (phương) + 丈 (trượng) + 於 (vu) + 前 (tiền)
Hán Việt: thực phương trượng vu tiền · Pinyin: shí fāng zhàng yú qián
Cấu tạo: 食 (thực) + 方 (phương) + 丈 (trượng) + 於 (vu) + 前 (tiền)