食物保存法

shí wù bǎo cún fǎ thực vật bảo tồn pháp

Hán Việt: thực vật bảo tồn pháp · Pinyin: shí wù bǎo cún fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (bảo) + (tồn) + (pháp)