食物保存法

shí wù bǎo cún fǎthực vật bảo tồn pháp

Hán Việt: thực vật bảo tồn pháp · Pinyin: shí wù bǎo cún fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 存 (tồn) + 法 (pháp)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Konservierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

食物储藏处 · 食物疗法的 · 食物的一份 · 食物中毒 · 食物五果 · 食物疗法 · 食物与饮料 · 食物保鲜法