食物嗜好症 thực vật thị hảo chứng Hán Việt: thực vật thị hảo chứng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 嗜 (thị) + 好 (hảo) + 症 (chứng)Hán Việtthực vật thị hảo chứngCấu tạo食 + 物 + 嗜 + 好 + 症 · thực + vật + thị + hảo + chứng nghĩa thành phần: thực + vật + thị + hảo + chứng