食物過敏症 thực vật quá mẫn chứng Hán Việt: thực vật quá mẫn chứng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 症 (chứng)Hán Việtthực vật quá mẫn chứngCấu tạo食 + 物 + 過 + 敏 + 症 · thực + vật + quá + mẫn + chứng nghĩa thành phần: thực + vật + quá + mẫn + chứng