食用植物油 shí yòng zhí wù yóu · thực dụng thực vật du Hán Việt: thực dụng thực vật du · Pinyin: shí yòng zhí wù yóu Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 用 (dụng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 油 (du)Pinyinshí yòng zhí wù yóuHán Việtthực dụng thực vật duCấu tạo食 + 用 + 植 + 物 + 油 · thực + dụng + thực + vật + du nghĩa thành phần: thực + dụng + thực + vật + du