食管襞折術
thực quản bích chiết thuật
Hán Việt: thực quản bích chiết thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 食 (thực) + 管 (quản) + 襞 (bích) + 折 (chiết) + 術 (thuật)
Hán Việt: thực quản bích chiết thuật
Cấu tạo: 食 (thực) + 管 (quản) + 襞 (bích) + 折 (chiết) + 術 (thuật)