食管長度計 thực quản trường độ kế Hán Việt: thực quản trường độ kế Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 管 (quản) + 長 (trường) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthực quản trường độ kếCấu tạo食 + 管 + 長 + 度 + 計 · thực + quản + trường + độ + kế nghĩa thành phần: thực + quản + trường + độ + kế