食肉減肥法
thực nhục giảm phì pháp
Hán Việt: thực nhục giảm phì pháp · Pinyin: shí ròu jiǎn féi fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 食 (thực) + 肉 (nhục) + 減 (giảm) + 肥 (phì) + 法 (pháp)
Hán Việt: thực nhục giảm phì pháp · Pinyin: shí ròu jiǎn féi fǎ
Cấu tạo: 食 (thực) + 肉 (nhục) + 減 (giảm) + 肥 (phì) + 法 (pháp)