食蟲類動物

thực trùng loại động vật

Hán Việt: thực trùng loại động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (trùng) + (loại) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 食蟲類動物 híchónglèi dòngwù n. <bio.> insectivore